Đơn giá thiết kế thi công trường học quốc tế bao gồm chi phí thiết kế (tính theo m2 hoặc phần trăm tổng mức đầu tư) và chi phí thi công theo từng hạng mục: xây thô, hoàn thiện, hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước), nội thất chuyên biệt — giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách chính xác trước khi triển khai dự án.
Khi lập kế hoạch xây dựng trường quốc tế, câu hỏi đầu tiên của mọi chủ đầu tư là: “Chi phí bao nhiêu?”. Tuy nhiên, đơn giá thiết kế thi công trường học quốc tế không phải là một con số cố định — nó phụ thuộc vào quy mô, mức độ hoàn thiện, vật liệu và các hạng mục đặc thù như hồ bơi, nhà thi đấu hay phòng thí nghiệm khoa học.
Với hơn 13 năm kinh nghiệm và hơn 10 dự án trường học đã hoàn thành, bao gồm Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý (15.000 m2), International School Ho Chi Minh City (ISHCMC) và SEDBERGH School A-Level, Vacons Architects chia sẻ trong bài viết này bảng đơn giá chi tiết theo từng hạng mục, các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và cách tối ưu chi phí khi thiết kế thi công trường quốc tế.
>> Tìm hiểu thêm: Thiết kế trường học — Tổng quan dịch vụ thiết kế trường học chuyên nghiệp từ Vacons
Đơn giá thiết kế thi công trường quốc tế tính theo m2 hay phần trăm?
Trên thị trường hiện nay, đơn giá thiết kế thi công trường học quốc tế được tính theo hai phương pháp chính, tùy thuộc vào mô hình hợp tác giữa chủ đầu tư và nhà thầu:
Phương pháp 1 — Tính theo m2 sàn xây dựng
Đây là phương pháp phổ biến nhất, dễ so sánh giữa các nhà thầu. Đơn giá được báo theo đồng mỗi m2 sàn xây dựng, bao gồm hoặc tách biệt chi phí thiết kế và thi công.
- Ưu điểm: Dễ dự toán tổng mức đầu tư khi biết diện tích sàn. Thuận tiện so sánh báo giá giữa nhiều nhà thầu
- Hạn chế: Đơn giá mỗi m2 có thể dao động lớn tùy theo hạng mục đặc thù (hồ bơi có đơn giá cao hơn nhiều so với phòng học thông thường)
Phương pháp 2 — Tính theo phần trăm tổng mức đầu tư
Phương pháp này thường áp dụng cho phần thiết kế khi thuê đơn vị thiết kế độc lập. Chi phí thiết kế được tính bằng phần trăm tổng giá trị xây dựng công trình.
- Ưu điểm: Phản ánh chính xác hơn mức độ phức tạp của thiết kế — dự án phức tạp hơn có phí thiết kế cao hơn tương ứng
- Hạn chế: Khó dự toán chính xác khi chưa có tổng mức đầu tư cuối cùng
So sánh hai phương pháp
| Tiêu chí | Tính theo m2 | Tính theo phần trăm |
|---|---|---|
| Áp dụng cho | Thiết kế và thi công (hoặc tách riêng) | Chủ yếu cho phần thiết kế |
| Mức giá tham khảo | Thiết kế: 150.000 đến 350.000 đồng mỗi m2. Thi công: 8 triệu đến 15 triệu đồng mỗi m2 | Thiết kế: 3% đến 7% tổng mức đầu tư |
| Phù hợp với mô hình | Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) | Design-Bid-Build (Thiết kế – Đấu thầu – Thi công) |
| Dễ so sánh | Có — so sánh trực tiếp giữa các nhà thầu | Khó — phụ thuộc vào tổng mức đầu tư ước tính |
Lưu ý: Các mức giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm năm 2026, có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường vật liệu xây dựng và yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Với mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói), chi phí thiết kế thường được tích hợp trong tổng giá trị hợp đồng thi công, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí so với thuê riêng đơn vị thiết kế và đơn vị thi công.
>> Xem thêm: Thiết kế thi công trường học — Dịch vụ thiết kế thi công trường học trọn gói từ Vacons
Bảng đơn giá thiết kế trường học quốc tế
Chi phí thiết kế trường quốc tế cao hơn trường thông thường do yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn: phải đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN — Tiêu chuẩn Việt Nam) và yêu cầu kiểm định quốc tế.
| Hạng mục thiết kế | Đơn giá tham khảo (đồng mỗi m2) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thiết kế kiến trúc | 80.000 đến 150.000 | Bao gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, phối cảnh 3D (phối cảnh ba chiều) |
| Thiết kế kết cấu | 30.000 đến 60.000 | Tính toán kết cấu móng, cột, dầm, sàn theo tiêu chuẩn Việt Nam |
| Thiết kế hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước) | 40.000 đến 80.000 | Bao gồm hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy, HVAC (Heating, Ventilation, Air Conditioning — Hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí) |
| Thiết kế nội thất | 50.000 đến 120.000 | Nội thất phòng học, phòng chuyên biệt, khu hành chính |
| Thiết kế cảnh quan | 20.000 đến 50.000 | Sân chơi, cây xanh, đường nội bộ, khu vui chơi ngoài trời |
| Tổng thiết kế trọn gói | 150.000 đến 350.000 | Bao gồm tất cả hạng mục trên |
Lưu ý: Đơn giá thiết kế trên mang tính tham khảo tại thời điểm năm 2026. Giá thực tế phụ thuộc vào quy mô dự án, mức độ phức tạp và phạm vi thiết kế cụ thể. Với mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói), chi phí thiết kế thường được tích hợp trong tổng giá trị hợp đồng.
>> Xem thêm: Thiết kế thi công trường học quốc tế — Quy trình, hạng mục và tiến độ thi công trường quốc tế
Bảng đơn giá thi công trường học quốc tế theo hạng mục
Chi phí thi công chiếm phần lớn tổng mức đầu tư xây dựng trường quốc tế. Dưới đây là bảng đơn giá thi công tham khảo theo từng hạng mục chính:
Đơn giá phần xây thô
| Hạng mục xây thô | Đơn giá tham khảo (đồng mỗi m2) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Móng và kết cấu ngầm | 1.500.000 đến 2.500.000 | Phụ thuộc vào địa chất và loại móng (móng cọc, móng băng, móng bè) |
| Kết cấu thân (cột, dầm, sàn) | 2.000.000 đến 3.000.000 | Bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn Việt Nam, số tầng và nhịp sàn ảnh hưởng lớn |
| Tường bao che và mái | 800.000 đến 1.500.000 | Tường gạch xây, mái bê tông hoặc mái thép |
| Tổng phần xây thô | 4.300.000 đến 7.000.000 | Tùy số tầng và kết cấu |
Đơn giá phần hoàn thiện
| Hạng mục hoàn thiện | Đơn giá tham khảo (đồng mỗi m2) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sơn và trát hoàn thiện | 300.000 đến 500.000 | Sơn Low-VOC (Low Volatile Organic Compounds — Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thấp) theo yêu cầu trường quốc tế |
| Lát sàn | 400.000 đến 800.000 | Gạch ceramic, đá granite hoặc sàn nhựa PU (Polyurethane — Nhựa tổng hợp polyurethane) cho khu thể thao |
| Cửa và vách kính | 500.000 đến 1.200.000 | Kính Low-E (Low Emissivity — Phản xạ nhiệt thấp), khung nhôm hoặc khung thép |
| Trần và cách âm | 200.000 đến 500.000 | Trần thạch cao, panel cách âm cho phòng nhạc, nhà thi đấu |
| Tổng phần hoàn thiện | 1.400.000 đến 3.000.000 | Tùy mức độ hoàn thiện và vật liệu |
Đơn giá hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước)
Hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước) là hạng mục có đơn giá chênh lệch lớn nhất giữa trường thông thường và trường quốc tế, do yêu cầu kỹ thuật cao hơn nhiều:
| Hạng mục MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước) | Đơn giá tham khảo (đồng mỗi m2) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ thống điện và chiếu sáng | 500.000 đến 800.000 | Điện động lực, chiếu sáng LED (Light Emitting Diode — Điốt phát quang), hệ thống điện dự phòng |
| Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, Air Conditioning — Sưởi, thông gió, điều hòa không khí) | 800.000 đến 1.500.000 | Điều hòa trung tâm hoặc VRV (Variable Refrigerant Volume — Hệ thống điều hòa biến tần đa cục nóng), thông gió riêng từng khu |
| Hệ thống cấp thoát nước | 300.000 đến 500.000 | Cấp nước sinh hoạt, thoát nước mưa, xử lý nước thải |
| Hệ thống phòng cháy chữa cháy | 300.000 đến 600.000 | Hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler), báo cháy, đèn thoát hiểm |
| Hệ thống IT (Information Technology — Công nghệ thông tin) và an ninh | 200.000 đến 400.000 | Mạng LAN (Local Area Network — Mạng cục bộ), Wifi, camera giám sát, kiểm soát ra vào bằng thẻ từ |
| Tổng hệ thống MEP (Cơ khí, Điện, Nước) | 2.100.000 đến 3.800.000 | Chiếm 25% đến 35% tổng chi phí thi công |
Đơn giá nội thất chuyên biệt
Nội thất chuyên biệt là hạng mục riêng biệt, thường không bao gồm trong đơn giá thi công xây dựng:
| Hạng mục nội thất | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nội thất phòng học thông thường | 800.000 đến 1.500.000 đồng mỗi m2 | Bàn ghế, tủ, bảng tương tác, màn chiếu |
| Nội thất phòng thí nghiệm khoa học | 2.000.000 đến 4.000.000 đồng mỗi m2 | Bàn thí nghiệm chống hóa chất, tủ hút khí độc, hệ thống khí nén và gas |
| Thiết bị nhà thi đấu | 1.500.000 đến 3.000.000 đồng mỗi m2 | Sàn gỗ thể thao đàn hồi, thiết bị thể thao, khán đài |
| Thiết bị bếp canteen | Từ 2 tỷ đến 5 tỷ đồng mỗi dự án | Bếp công nghiệp đạt chuẩn HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points — Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn) |
| Thiết bị hồ bơi | Từ 3 tỷ đến 8 tỷ đồng mỗi hồ | Hệ thống xử lý nước tuần hoàn, chống thấm, sưởi nước (nếu có) |
Lưu ý: Tất cả đơn giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm năm 2026. Giá thực tế phụ thuộc vào nhà cung cấp thiết bị, xuất xứ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng dự án. Liên hệ Vacons để nhận báo giá chi tiết.
>> Xem thêm: Nhà thầu thi công trường học quốc tế — Tiêu chí chọn nhà thầu và mô hình hợp tác
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thiết kế thi công trường quốc tế
Đơn giá thiết kế thi công trường học quốc tế không cố định mà dao động trong biên độ rộng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
1. Quy mô và số tầng công trình
Trường quy mô lớn (trên 10.000 m2) thường có đơn giá mỗi m2 thấp hơn trường quy mô nhỏ (dưới 5.000 m2) nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô: chi phí thiết kế được phân bổ trên diện tích lớn hơn, chi phí huy động máy móc và nhân công được tối ưu hơn. Tuy nhiên, công trình nhiều tầng (trên 5 tầng) có đơn giá kết cấu cao hơn do yêu cầu móng sâu hơn và kết cấu chịu lực lớn hơn.
2. Hạng mục đặc thù
Các hạng mục đặc thù là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí. Một trường quốc tế có đầy đủ hồ bơi, nhà thi đấu, sân khấu biểu diễn và phòng thí nghiệm khoa học sẽ có đơn giá cao hơn đáng kể so với trường chỉ có khối lớp học và sân chơi.
3. Vật liệu và tiêu chuẩn xanh
Trường quốc tế yêu cầu đạt chứng chỉ xanh LEED (Leadership in Energy and Environmental Design — Hệ thống chứng nhận công trình xanh) hoặc EDGE (Excellence in Design for Greater Efficiencies — Chứng nhận thiết kế xanh hiệu quả cao) sẽ có chi phí vật liệu và thi công cao hơn 10% đến 20% so với trường thông thường, do sử dụng vật liệu Low-VOC (Low Volatile Organic Compounds — Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thấp), kính Low-E (Low Emissivity — Phản xạ nhiệt thấp), hệ thống năng lượng mặt trời và hệ thống thu gom nước mưa.
4. Yêu cầu kiểm định quốc tế
Trường theo đuổi kiểm định của CIS (Council of International Schools — Hội đồng các trường quốc tế), IB (International Baccalaureate — Tú tài quốc tế) hoặc Cambridge có yêu cầu cụ thể về cơ sở vật chất, ảnh hưởng đến thiết kế và chi phí. Ví dụ: chương trình IB (International Baccalaureate — Tú tài quốc tế) yêu cầu phòng thí nghiệm khoa học riêng cho từng bộ môn (Vật lý, Hóa học, Sinh học), không gian sáng tạo (Makerspace) và thư viện đa phương tiện.
5. Điều kiện khu đất và hạ tầng
Khu đất có địa chất yếu (đất bùn, mực nước ngầm cao) đòi hỏi giải pháp móng tốn kém hơn. Khu đất xa hạ tầng kỹ thuật (điện, nước, đường) cần chi phí đấu nối bổ sung. Khu đất có hình dạng không đều hoặc hạn chế về chiều cao tầng (do quy hoạch đô thị) ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng diện tích.
6. Thời điểm thi công và biến động giá vật liệu
Giá thép, xi măng, nhôm và kính có thể biến động 5% đến 15% trong vòng 6 đến 12 tháng. Thi công vào mùa mưa (tháng 6 đến tháng 11 tại phía Nam) có thể kéo dài tiến độ và tăng chi phí phụ trợ.
Ví dụ dự toán mẫu cho trường quốc tế 10.000 m2
Dưới đây là ví dụ dự toán tham khảo cho một dự án trường quốc tế quy mô 10.000 m2 sàn xây dựng, 3 tầng, bao gồm khối lớp học, phòng chuyên biệt, nhà thi đấu và canteen (không bao gồm hồ bơi):
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo (đồng mỗi m2) | Thành tiền tham khảo (tỷ đồng) |
|---|---|---|
| Thiết kế trọn gói | 250.000 | 2,5 |
| Xây thô (móng, kết cấu, tường, mái) | 5.500.000 | 55,0 |
| Hoàn thiện (sơn, sàn, cửa, trần) | 2.000.000 | 20,0 |
| Hệ thống MEP (Cơ khí, Điện, Nước) | 2.800.000 | 28,0 |
| Cảnh quan và hạ tầng ngoài nhà | 500.000 | 5,0 |
| Nội thất và thiết bị giảng dạy | 1.500.000 | 15,0 |
| Chi phí quản lý dự án và dự phòng (8%) | — | 10,0 |
| TỔNG DỰ TOÁN THAM KHẢO | 12.550.000 | 135,5 |
Lưu ý quan trọng: Bảng dự toán trên mang tính tham khảo tại thời điểm năm 2026. Tổng mức đầu tư thực tế phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án, bao gồm các hạng mục đặc thù (hồ bơi, sân tennis, phòng ghi hình), xuất xứ vật liệu và thiết bị, điều kiện khu đất. Liên hệ Vacons để nhận dự toán chi tiết theo dự án cụ thể.
Cách tối ưu chi phí thiết kế thi công trường quốc tế
Tối ưu chi phí không có nghĩa là cắt giảm chất lượng. Dưới đây là các giải pháp giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách hiệu quả:
1. Chọn mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói)
Mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) giúp tiết kiệm 10% đến 15% chi phí so với mô hình Design-Bid-Build (Thiết kế – Đấu thầu – Thi công) truyền thống nhờ: thiết kế và thi công chạy song song (rút ngắn tiến độ 15% đến 25%), loại bỏ chi phí trung gian, giảm phát sinh do thiết kế và thi công do cùng một đầu mối kiểm soát.
2. Phân kỳ đầu tư hợp lý
Không nhất thiết phải xây dựng tất cả hạng mục trong giai đoạn đầu. Chủ đầu tư có thể phân kỳ: Giai đoạn 1 — xây dựng khối lớp học, khối hiệu bộ, canteen và sân chơi. Giai đoạn 2 — bổ sung nhà thi đấu, hồ bơi, phòng thí nghiệm chuyên biệt. Quan trọng là thiết kế tổng thể (Master Plan) phải được hoàn thiện ngay từ đầu để các giai đoạn sau kết nối hạ tầng thuận lợi.
3. Tối ưu thiết kế từ giai đoạn sớm
Thiết kế tốt giúp giảm chi phí thi công: tối ưu nhịp sàn và kết cấu (giảm lượng thép và bê tông), bố trí hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước) hợp lý (rút ngắn đường ống, giảm tổn thất năng lượng), sử dụng module hóa (phòng học có kích thước chuẩn, dễ thi công hàng loạt).
4. Chọn vật liệu phù hợp, không nhất thiết đắt nhất
Không phải mọi hạng mục đều cần vật liệu nhập khẩu cao cấp nhất. Ví dụ: sàn nhựa PU (Polyurethane — Nhựa tổng hợp polyurethane) sản xuất trong nước có thể thay thế sàn gỗ thể thao nhập khẩu với chi phí thấp hơn 30% đến 40% mà vẫn đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên, một số hạng mục không nên tiết kiệm: hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống thấm hồ bơi, tủ hút khí độc phòng thí nghiệm.
5. Quản lý tiến độ chặt chẽ
Mỗi tháng chậm tiến độ có thể tăng chi phí 2% đến 3% do chi phí nhân công, thuê máy móc và quản lý kéo dài. Chọn nhà thầu có năng lực quản lý tiến độ tốt, cam kết tiến độ rõ ràng trong hợp đồng.
Dự án trường quốc tế tiêu biểu của Vacons
| Dự án | Quy mô | Hạng mục chính | Mô hình |
|---|---|---|---|
| Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý | 15.000 m2 | Khối lớp học, nhà đa năng, canteen, sân thể thao, khối hiệu bộ | Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) |
| Canada International School (Canteen) | Cải tạo khu canteen | Bếp công nghiệp đạt chuẩn HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points — Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn), hệ thống thông gió | Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) |
| International School Ho Chi Minh City (ISHCMC) | 3.900 m2 | Khối lớp học, phòng chuyên biệt, khu vui chơi | Thi công trọn gói |
| SEDBERGH School A-Level | Khu lớp học A-Level | Phòng học A-Level, phòng tự học, khu giáo viên | Thi công trọn gói |
Điểm chung của các dự án trên: Vacons kiểm soát chi phí chặt chẽ từ giai đoạn thiết kế, đảm bảo dự toán chính xác và giảm thiểu phát sinh khi thi công — giúp chủ đầu tư yên tâm về ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về đơn giá thiết kế thi công trường quốc tế
Chi phí thiết kế thi công trường quốc tế khoảng bao nhiêu mỗi m2?
Tổng chi phí thiết kế và thi công trường quốc tế dao động từ 8 triệu đến 15 triệu đồng mỗi m2 sàn xây dựng (chưa bao gồm nội thất chuyên biệt và thiết bị giảng dạy), tùy theo mức độ hoàn thiện, vật liệu và các hạng mục đặc thù. Mức giá này mang tính tham khảo tại thời điểm năm 2026 và có thể thay đổi theo biến động thị trường.
Hạng mục nào chiếm chi phí cao nhất khi xây trường quốc tế?
Phần xây thô (kết cấu, móng) thường chiếm 40% đến 45% tổng chi phí thi công. Tiếp theo là hệ thống MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing — Cơ khí, Điện, Nước) chiếm 25% đến 35%, đặc biệt với trường có hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, Air Conditioning — Sưởi, thông gió, điều hòa không khí) trung tâm và phòng cháy chữa cháy phức tạp. Các hạng mục đặc thù như hồ bơi, nhà thi đấu được tính riêng và có thể chiếm thêm 15% đến 25% tổng mức đầu tư.
Mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) có giúp tiết kiệm chi phí không?
Có. Mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) giúp tiết kiệm 10% đến 15% chi phí so với mô hình Design-Bid-Build (Thiết kế – Đấu thầu – Thi công) nhờ rút ngắn tiến độ, loại bỏ chi phí trung gian và giảm phát sinh do thiết kế và thi công do cùng một đầu mối kiểm soát. Đặc biệt phù hợp với dự án trường quốc tế có tiến độ gắn với lịch khai giảng cố định.
Đơn giá có bao gồm nội thất và thiết bị giảng dạy không?
Thông thường, đơn giá thi công xây dựng không bao gồm nội thất chuyên biệt (bàn thí nghiệm, thiết bị phòng STEM — Science, Technology, Engineering, Mathematics — Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và thiết bị giảng dạy (máy chiếu, bảng tương tác). Các hạng mục này được dự toán riêng và thường do nhà cung cấp chuyên biệt cung cấp. Chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu làm rõ phạm vi trong hợp đồng.
Làm thế nào để kiểm soát phát sinh chi phí khi thi công trường quốc tế?
Có ba giải pháp chính: Thứ nhất, chọn mô hình Design and Build (Thiết kế thi công trọn gói) với hợp đồng trọn gói (Lump Sum) — nhà thầu cam kết giá cố định. Thứ hai, hoàn thiện thiết kế kỹ thuật chi tiết trước khi khởi công — bản vẽ càng chi tiết, phát sinh càng ít. Thứ ba, chọn nhà thầu có kinh nghiệm thực tế với trường quốc tế — hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật đặc thù, tránh phát sinh do thiếu hiểu biết.
Liên hệ Vacons — Nhận báo giá thiết kế thi công trường học quốc tế chi tiết
📞 Hotline: (028) 355 40216 — 0917 886 188
📧 Email: info@vacons.com.vn
📍 Trụ sở: Số 25, Đường 34, Phường An Khánh, TP. Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Hà Nội: 19F, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Ba Đình
📍 Đà Nẵng: 63 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, Quận Hải Châu
Tác giả: Đội ngũ Vacons Architects — Với hơn 13 năm kinh nghiệm thiết kế thi công trường học, bệnh viện và văn phòng chuẩn quốc tế. Vacons đã hoàn thành hơn 10 dự án trường học lớn, phục vụ các tổ chức giáo dục hàng đầu tại Việt Nam.






