Thiết Kế Trường Học Chuẩn Quốc Tế: 6 Tiêu Chí | Vacons
(028) 35540216

© 2022 Vacons Architects. All Rights Reserved.
Development by Jasper Ng

Design & Build

Thiết Kế Trường Học Chuẩn Quốc Tế — Tiêu Chí Đo Được, Không Chỉ Là Khẩu Hiệu

Vacons Architects Cập nhật 16 phút đọc
Thiết Kế Trường Học Chuẩn Quốc Tế — Tiêu Chí Đo Được, Không Chỉ Là Khẩu Hiệu

Trường học chuẩn quốc tế là công trình giáo dục đạt đồng thời tiêu chuẩn Việt Nam (Tiêu chuẩn Việt Nam — TCVN, Quy chuẩn Việt Nam — QCVN) và yêu cầu kiểm định của tổ chức quốc tế như Council of International Schools (Hội đồng các trường quốc tế — CIS), New England Association of Schools and Colleges (Hiệp hội các trường New England — NEASC) về diện tích, ánh sáng, âm học, phòng cháy chữa cháy và công trình xanh.

“Chuẩn quốc tế” không đồng nghĩa với đắt đỏ hay xa xỉ. Đó là một hệ thống tiêu chí đo được — từ diện tích tối thiểu trên mỗi học sinh, cường độ chiếu sáng trong lớp học, đến chỉ số hấp thụ âm thanh và thời gian thoát hiểm khi có sự cố. Vấn đề là phần lớn chủ đầu tư chưa có công cụ để kiểm chứng liệu bản thiết kế đã thực sự “đạt chuẩn” hay chỉ là khẩu hiệu marketing.

Với hơn 13 năm kinh nghiệm và hơn 10 dự án trường học đã hoàn thành, bao gồm Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý (15.000 m²), International School Ho Chi Minh City (ISHCMC) và SEDBERGH School, Vacons Architects chia sẻ 6 tiêu chí then chốt, bảng so sánh và checklist nghiệm thu bản thiết kế — giúp chủ đầu tư tự đánh giá trước khi phê duyệt.

>> Tìm hiểu thêm: Thiết kế trường học — Tổng quan dịch vụ thiết kế trường học chuyên nghiệp từ Vacons

Thế nào là trường học “chuẩn quốc tế”?

Thuật ngữ “trường học chuẩn quốc tế” thường bị sử dụng lỏng lẻo trong thị trường giáo dục Việt Nam. Thực tế, một trường học đạt chuẩn quốc tế phải thỏa mãn 3 trụ cột:

Trụ cột 1 — Chương trình giáo dục: Được công nhận bởi tổ chức kiểm định quốc tế như Council of International Schools (Hội đồng các trường quốc tế — CIS), Western Association of Schools and Colleges (Hiệp hội các trường miền Tây — WASC), hoặc triển khai chương trình International Baccalaureate (Tú tài Quốc tế — IB), Cambridge Assessment International Education (Chương trình giáo dục quốc tế Cambridge) hay chương trình Mỹ (American Curriculum).

Trụ cột 2 — Cơ sở vật chất và công trình: Đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật về diện tích, ánh sáng, âm học, an toàn phòng cháy chữa cháy theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) và tiêu chuẩn quốc tế tương ứng (ASHRAE — Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt và Điều hòa không khí Hoa Kỳ, IES — Hiệp hội Kỹ thuật Chiếu sáng).

Trụ cột 3 — Quản trị và vận hành: Có hệ thống quản lý chất lượng, đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế, và quy trình đánh giá liên tục.

Bài viết này tập trung vào Trụ cột 2 — phần cơ sở vật chất mà kiến trúc sư và đơn vị thiết kế trường học quốc tế chịu trách nhiệm trực tiếp. Để tìm hiểu chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật, tham khảo bài viết tiêu chuẩn thiết kế trường học quốc tế.

Thiết kế trường học chuẩn quốc tế với không gian học tập hiện đại và đầy đủ ánh sáng tự nhiên
Không gian học tập chuẩn quốc tế — đầy đủ ánh sáng tự nhiên, hệ thống thông gió hiện đại và bố trí linh hoạt

Cơ sở vật chất cần đạt những tiêu chí nào?

Dưới đây là 6 tiêu chí mà mọi bản thiết kế trường học chuẩn quốc tế phải đáp ứng. Mỗi tiêu chí được trình bày theo khung: Yêu cầu → Con số tham chiếu → Cách thiết kế đáp ứng → Lỗi hay gặp.

1. Mật độ và diện tích trên mỗi học sinh

Yêu cầu: Đảm bảo không gian đủ rộng cho học sinh học tập, vận động và sinh hoạt.

Con số tham chiếu: Theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8793:2011, diện tích tối thiểu phòng học tiểu học là 1,25 m²/học sinh (không tính sảnh và hành lang). Tuy nhiên, trường chuẩn quốc tế thường yêu cầu cao hơn: 1,8–2,5 m²/học sinh cho phòng học và 10–15 m²/học sinh cho tổng diện tích khuôn viên.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Giới hạn sĩ số tối đa 25 học sinh/lớp (thay vì 35–45 học sinh/lớp theo trường truyền thống)
  • Phòng học tối thiểu 56 m² cho lớp 25 học sinh (2,24 m²/học sinh)
  • Bố trí sân chơi tối thiểu 2,5 m²/học sinh theo khuyến nghị của World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới — WHO)
  • Hành lang rộng tối thiểu 2,4 m cho hai chiều lưu thông

Lỗi hay gặp: Tính diện tích phòng học bao gồm cả khu vực tủ đồ, bục giảng và thiết bị, dẫn đến không gian thực tế cho học sinh bị thu hẹp đáng kể.

2. Ánh sáng tự nhiên, thông gió và chất lượng không khí

Yêu cầu: Cung cấp đủ ánh sáng để học tập hiệu quả, đồng thời duy trì chất lượng không khí trong lành.

Con số tham chiếu: Theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 09:2017/BYT, cường độ chiếu sáng tối thiểu tại mặt bàn học sinh là 300 lux. Tiêu chuẩn quốc tế IES (Illuminating Engineering Society — Hiệp hội Kỹ thuật Chiếu sáng) khuyến nghị 300–500 lux cho phòng học và 500–750 lux cho phòng thí nghiệm. Lưu lượng không khí ngoài trời theo ASHRAE Standard 62.1 (Tiêu chuẩn Thông gió của Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt và Điều hòa không khí Hoa Kỳ) là 7,5 lít/giây/người.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Diện tích cửa sổ chiếm tối thiểu 20% diện tích sàn phòng học
  • Lắp đặt hệ thống kiểm soát chói (rèm, lam chắn nắng) để tránh lóa màn hình
  • Hệ thống điều hòa không khí kết hợp thông gió tươi (fresh air ventilation) với bộ lọc PM2.5
  • Trồng cây xanh trong khuôn viên để cải thiện chất lượng không khí tự nhiên

Lỗi hay gặp: Thiết kế cửa sổ lớn hướng Tây mà không có giải pháp chống nóng, khiến phòng học nóng bức buổi chiều, tăng chi phí điều hòa 30–40%.

3. Âm học lớp học

Yêu cầu: Đảm bảo học sinh nghe rõ giáo viên giảng bài từ mọi vị trí trong lớp, đồng thời giảm tiếng ồn từ bên ngoài.

Con số tham chiếu: Theo tiêu chuẩn ANSI/ASA S12.60 (Tiêu chuẩn Âm học phòng học của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ), mức ồn nền trong phòng học không được vượt quá 35 dBA, và thời gian vang (reverberation time) tối đa là 0,6 giây cho phòng dưới 283 m³. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio — SNR) tối thiểu phải đạt +15 dB.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Lắp tấm tiêu âm trần có hệ số hấp thụ NRC (Noise Reduction Coefficient — Hệ số giảm ồn) ≥ 0,70
  • Tường ngăn giữa hai lớp có chỉ số cách âm STC (Sound Transmission Class — Cấp truyền âm) ≥ 50
  • Khoảng cách phòng học đến nguồn ồn (đường giao thông, sân chơi) tối thiểu 25 m hoặc có tường chắn âm
  • Sử dụng sàn vinyl hoặc thảm giảm tiếng bước chân tại hành lang

Lỗi hay gặp: Bỏ qua xử lý âm học, khiến giáo viên phải nói to liên tục, gây mệt mỏi và giảm hiệu quả giảng dạy — đặc biệt với lớp học tiếng Anh cần nghe rõ phát âm.

4. An toàn phòng cháy chữa cháy và kiểm soát ra vào

Yêu cầu: Đảm bảo thoát hiểm nhanh chóng khi có sự cố và kiểm soát an ninh khuôn viên trường.

Con số tham chiếu: Theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 06:2022/BXD (Quy chuẩn An toàn cháy cho nhà và công trình), thời gian thoát hiểm toàn bộ tòa nhà trường học phải dưới 6 phút. Khoảng cách từ bất kỳ điểm nào trong phòng học đến lối thoát nạn gần nhất không quá 25 m. Chiều rộng lối thoát nạn tối thiểu 1,2 m cho mỗi 100 người.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Tối thiểu 2 cầu thang thoát hiểm độc lập cho mỗi tầng, bố trí ở hai đầu tòa nhà
  • Hệ thống báo cháy tự động liên kết với hệ thống phun nước (sprinkler) và quạt tăng áp cầu thang
  • Cổng ra vào kiểm soát bằng thẻ từ hoặc nhận diện khuôn mặt, có camera giám sát 24/7
  • Khu vực đón/trả học sinh tách biệt với khu vực giao thông bên ngoài
  • Hệ thống khóa lockdown (khóa khẩn cấp) cho phép khóa đồng loạt tất cả phòng học khi có tình huống an ninh

Lỗi hay gặp: Thiết kế cầu thang thoát hiểm đẹp nhưng cửa mở ngược chiều, hoặc đặt kho chứa vật liệu dễ cháy dưới gầm cầu thang.

5. Công trình xanh (Leadership in Energy and Environmental Design — LEED, Excellence in Design for Greater Efficiencies — EDGE, Hệ thống công trình xanh Việt Nam — LOTUS)

Yêu cầu: Giảm thiểu tác động môi trường, tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường học tập lành mạnh.

Con số tham chiếu: Trường đạt chứng nhận LEED Silver (Chứng nhận Bạc của Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ) cần đạt tối thiểu 50/110 điểm. Chứng nhận EDGE (Chứng nhận Công trình Xanh của Tổ chức Tài chính Quốc tế — IFC) yêu cầu tiết kiệm tối thiểu 20% năng lượng, 20% nước và 20% năng lượng thể hiện trong vật liệu so với công trình thông thường.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Sử dụng vật liệu có chứng nhận thân thiện môi trường: sơn không chứa VOC (Volatile Organic Compounds — Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), sàn gỗ có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council — Hội đồng Quản lý Rừng)
  • Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời (solar panel) trên mái để giảm 15–25% chi phí điện
  • Hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa cho tưới cây và xả toilet
  • Thiết kế mái xanh hoặc vườn đứng (vertical garden) để giảm nhiệt độ bề mặt tòa nhà

Để tìm hiểu sâu hơn về xu hướng và tiêu chuẩn công trình xanh trong giáo dục, tham khảo bài viết chuyên sâu của Vacons.

Lỗi hay gặp: Lắp pin năng lượng mặt trời mà không tính toán tải trọng mái, hoặc chọn vật liệu “xanh” nhưng không có chứng nhận cụ thể — dẫn đến không đạt điểm khi đánh giá.

6. Tiếp cận cho người khuyết tật

Yêu cầu: Đảm bảo tất cả học sinh, bao gồm người khuyết tật vận động, khiếm thị và khiếm thính, đều có thể tiếp cận mọi khu vực trong trường.

Con số tham chiếu: Theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 10:2014/BXD (Quy chuẩn Công trình xây dựng sử dụng cho người khuyết tật), tất cả tầng phải có đường dốc (ramp) với độ dốc tối đa 1:12 (8,33%), chiều rộng tối thiểu 1,2 m. Toilet cho người khuyết tật có diện tích tối thiểu 2,2 m × 2,2 m.

Cách thiết kế đáp ứng:

  • Lắp thang máy đủ rộng cho xe lăn (tối thiểu 1,1 m × 1,4 m cabin) tại mọi tòa nhà nhiều tầng
  • Lắp biển chỉ dẫn chữ nổi Braille tại cầu thang, thang máy và phòng học
  • Hệ thống vòng từ (hearing loop) trong phòng hội trường cho học sinh đeo máy trợ thính
  • Bề mặt sàn chống trượt và gờ cảnh báo tại đầu cầu thang cho học sinh khiếm thị

Lỗi hay gặp: Xây đường dốc cho xe lăn nhưng quên bố trí chỗ để xe lăn trong phòng học, hoặc toilet người khuyết tật bị dùng làm kho chứa đồ.

Bảng so sánh trường chuẩn quốc tế và trường truyền thống

Bảng dưới đây so sánh 8 tiêu chí then chốt giữa trường chuẩn quốc tế và trường thiết kế theo tiêu chuẩn truyền thống:

Tiêu chí Trường chuẩn quốc tế Trường truyền thống
Diện tích/học sinh 1,8–2,5 m²/học sinh (phòng học), 10–15 m²/học sinh (khuôn viên) 1,1–1,25 m²/học sinh (phòng học), 6–8 m²/học sinh (khuôn viên)
Sĩ số/lớp 20–25 học sinh 35–45 học sinh
Chiếu sáng 300–500 lux, có điều chỉnh theo hoạt động 300 lux cố định
Âm học Ồn nền ≤ 35 dBA, vang ≤ 0,6 giây, tấm tiêu âm chuyên dụng Không có tiêu chuẩn cụ thể, thường > 50 dBA
Phòng cháy chữa cháy Sprinkler toàn bộ, thoát hiểm < 6 phút, hệ thống lockdown Bình chữa cháy, cầu thang thoát hiểm cơ bản
Thông gió Thông gió cơ khí + lọc PM2.5, 7,5 lít/giây/người Thông gió tự nhiên qua cửa sổ
Tiếp cận người khuyết tật Ramp, thang máy, toilet chuyên dụng, biển Braille, vòng từ Ramp cơ bản (nếu có)
Công trình xanh Hướng tới chứng nhận LEED/EDGE/LOTUS, tiết kiệm 20–30% năng lượng Không yêu cầu chứng nhận

Nhận định: Chi phí xây dựng trường chuẩn quốc tế thường cao hơn 15–30% so với trường truyền thống. Tuy nhiên, chi phí vận hành dài hạn (năng lượng, bảo trì, sửa chữa) lại thấp hơn 20–25% nhờ thiết kế bền vững và vật liệu chất lượng cao.

Checklist nghiệm thu bản thiết kế trường học chuẩn quốc tế

Dưới đây là checklist 18 mục giúp chủ đầu tư rà soát bản thiết kế trước khi phê duyệt. Đánh dấu vào từng mục để đảm bảo bản thiết kế đạt chuẩn:

A. Diện tích và bố trí:

  • ☐ Diện tích phòng học đạt tối thiểu 1,8 m²/học sinh (không tính tủ đồ, bục giảng)
  • ☐ Sĩ số tối đa mỗi lớp không quá 25 học sinh
  • ☐ Hành lang rộng tối thiểu 2,4 m, sảnh chính rộng tối thiểu 3,6 m
  • ☐ Sân chơi ngoài trời đạt tối thiểu 2,5 m²/học sinh

B. Chiếu sáng và thông gió:

  • ☐ Cường độ chiếu sáng mặt bàn 300–500 lux theo tiêu chuẩn IES (Hiệp hội Kỹ thuật Chiếu sáng)
  • ☐ Diện tích cửa sổ ≥ 20% diện tích sàn
  • ☐ Hệ thống thông gió đạt 7,5 lít/giây/người theo ASHRAE 62.1
  • ☐ Có giải pháp chống chói cho phòng sử dụng màn hình (rèm, lam chắn nắng)

C. Âm học:

  • ☐ Mức ồn nền phòng học ≤ 35 dBA
  • ☐ Thời gian vang ≤ 0,6 giây
  • ☐ Tường ngăn giữa hai lớp có STC (Cấp truyền âm) ≥ 50

D. An toàn:

  • ☐ Tối thiểu 2 cầu thang thoát hiểm độc lập mỗi tầng
  • ☐ Khoảng cách đến lối thoát nạn gần nhất ≤ 25 m
  • ☐ Hệ thống sprinkler và báo cháy tự động toàn bộ tòa nhà
  • ☐ Hệ thống kiểm soát ra vào (thẻ từ/nhận diện khuôn mặt) tại tất cả cổng

E. Tiếp cận và bền vững:

  • ☐ Đường dốc (ramp) cho xe lăn với độ dốc ≤ 1:12 tại tất cả chênh cốt
  • ☐ Toilet cho người khuyết tật trên mỗi tầng (tối thiểu 2,2 m × 2,2 m)
  • ☐ Vật liệu nội thất có chứng nhận không chứa VOC (Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) và formaldehyde thấp

💡 Mẹo: In checklist này và đối chiếu trực tiếp với bản vẽ thiết kế. Bất kỳ mục nào chưa đạt đều cần yêu cầu đơn vị thiết kế chỉnh sửa trước khi phê duyệt thi công. Liên hệ Vacons để nhận file checklist đầy đủ dạng PDF.

Dự án trường học chuẩn quốc tế từ Vacons

Vacons Architects đã thiết kế và thi công nhiều công trình trường học đạt chuẩn quốc tế. Dưới đây là hai dự án tiêu biểu:

Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý (Lawrence S. Ting School)

  • Quy mô: 15.000 m², 40 phòng học từ mầm non đến trung học phổ thông
  • Địa điểm: Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Tiêu chuẩn đạt: Đạt yêu cầu kiểm định Council of International Schools (Hội đồng các trường quốc tế — CIS), Western Association of Schools and Colleges (Hiệp hội các trường miền Tây — WASC)
  • Đặc điểm thiết kế: Bố trí phòng học theo mô hình cluster (cụm phòng học) với sân trong (courtyard) riêng cho từng khối lớp, tối ưu ánh sáng tự nhiên và thông gió chéo. Khối nhà hiệu bộ trường học được đặt tại vị trí trung tâm, kết nối thuận tiện với tất cả khu chức năng.
  • Thời gian hoàn thành: 18 tháng (thiết kế + thi công)

→ Xem chi tiết dự án Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý

International School Ho Chi Minh City (ISHCMC)

  • Quy mô: 3.900 m² (hạng mục cải tạo và mở rộng)
  • Tiêu chuẩn đạt: Đạt yêu cầu Council of International Schools (Hội đồng các trường quốc tế — CIS), chương trình International Baccalaureate (Tú tài Quốc tế — IB) đầy đủ 3 cấp (PYP — Primary Years Programme, MYP — Middle Years Programme, DP — Diploma Programme)
  • Đặc điểm thiết kế: Nâng cấp hệ thống điều hòa không khí với bộ lọc PM2.5, cải thiện âm học phòng học đạt tiêu chuẩn ANSI/ASA S12.60, bổ sung hệ thống tiếp cận cho người khuyết tật theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 10:2014/BXD
  • Hoàn thành: 2024

→ Xem chi tiết dự án ISHCMC

Các dự án trường học khác đã hoàn thành:

Nhận Checklist Nghiệm Thu và Tư Vấn Thiết Kế Trường Học Chuẩn Quốc Tế Miễn Phí

Vacons Architects — Hơn 13 năm kinh nghiệm thiết kế thi công trường học chuẩn quốc tế

📞 Hotline: (028) 355 40216 — 0917 886 188
📧 Email: info@vacons.com.vn
📍 Trụ sở: Số 25, Đường 34, Phường An Khánh, TP. Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Hà Nội: 19F, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Ba Đình
📍 Đà Nẵng: 63 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, Quận Hải Châu

Câu hỏi thường gặp về thiết kế trường học chuẩn quốc tế

Trường chuẩn quốc tế có bắt buộc đạt chứng nhận LEED không?

Không bắt buộc. Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design — Hệ thống chứng nhận Công trình Xanh của Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ) là tiêu chuẩn tự nguyện. Tuy nhiên, nhiều tổ chức kiểm định quốc tế đánh giá cao trường có chứng nhận xanh vì thể hiện cam kết với môi trường học tập bền vững. Tại Việt Nam, công ty thiết kế trường học quốc tế uy tín thường khuyến nghị đạt tối thiểu EDGE (Excellence in Design for Greater Efficiencies) vì chi phí chứng nhận thấp hơn LEED.

Chi phí xây trường chuẩn quốc tế cao hơn trường truyền thống bao nhiêu phần trăm?

Chi phí xây dựng trường chuẩn quốc tế thường cao hơn 15–30% so với trường truyền thống cùng quy mô. Cụ thể: phần kết cấu và kiến trúc tăng khoảng 10–15% (do yêu cầu cách âm, chống cháy cao hơn), phần cơ điện (Mechanical, Electrical, Plumbing — MEP) tăng 20–35% (do hệ thống điều hòa, thông gió, phòng cháy chữa cháy phức tạp hơn). Tuy nhiên, chi phí vận hành 10 năm thấp hơn 20–25% nhờ tiết kiệm năng lượng và giảm bảo trì.

Trường cũ có thể cải tạo lên chuẩn quốc tế được không?

Hoàn toàn khả thi, và Vacons đã thực hiện thành công với dự án International School Ho Chi Minh City (ISHCMC) — cải tạo 3.900 m². Các hạng mục cải tạo phổ biến nhất bao gồm: nâng cấp hệ thống phòng cháy chữa cháy (sprinkler, báo cháy), bổ sung hệ thống tiếp cận người khuyết tật (ramp, thang máy), cải thiện âm học (tấm tiêu âm trần, tường cách âm), và nâng cấp hệ thống thông gió. Chi phí cải tạo thường bằng 50–70% chi phí xây mới.

Thời gian thiết kế và thi công trường chuẩn quốc tế mất bao lâu?

Phụ thuộc vào quy mô: trường nhỏ (dưới 2.000 m²) cần khoảng 3–4 tháng thiết kế và 8–12 tháng thi công. Trường lớn (5.000–15.000 m²) cần 4–6 tháng thiết kế và 14–20 tháng thi công. Trường Quốc tế Đinh Thiện Lý (15.000 m², 40 phòng học) được Vacons hoàn thành trong 18 tháng tổng thể, bao gồm cả thiết kế và thi công.

Những chứng nhận quốc tế nào quan trọng nhất cho trường học?

Các chứng nhận quan trọng nhất bao gồm: Council of International Schools (Hội đồng các trường quốc tế — CIS) và Western Association of Schools and Colleges (Hiệp hội các trường miền Tây — WASC) cho kiểm định chất lượng giáo dục tổng thể; International Baccalaureate (Tú tài Quốc tế — IB) cho chương trình học; LEED hoặc EDGE cho công trình xanh; và ISO 45001 (Hệ thống quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) cho an toàn vận hành. Đơn vị thiết kế cần hiểu yêu cầu cơ sở vật chất của từng tổ chức kiểm định để tích hợp vào bản thiết kế ngay từ đầu.

Tác giả: Đội ngũ Kiến trúc sư Vacons Architects — Với hơn 13 năm kinh nghiệm thiết kế thi công trường học, bệnh viện và văn phòng chuẩn quốc tế. Vacons đã hoàn thành hơn 10 dự án trường học lớn, phục vụ các tổ chức giáo dục hàng đầu tại Việt Nam.

Design & Build
Chia sẻ

Dự án tiêu biểu

Công trình giáo dục Vacons đã thực hiện

Xem tất cả dự án
15+ năm kinh nghiệm thiết kế & thi công
3000+ dự án đã hoàn thành
20+ công trình giáo dục
Chứng nhận LEED Gold — U.S. Green Building Council chứng nhận trụ sở Vacons

Bắt đầu dự án của bạn cùng Vacons

Nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ kiến trúc sư — phương án sơ bộ, ước tính chi phí và tiến độ phù hợp với quy mô công trình.