Phòng hồi sức cấp cứu ICU là nơi từng giây đều có giá trị. Người bệnh ở đây thường phụ thuộc vào máy thở, bơm tiêm điện và màn hình theo dõi. Vì vậy, thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU không dừng ở việc kê giường và lắp thiết bị. Mặt bằng quyết định điều dưỡng nhìn thấy người bệnh nhanh hay chậm. Đường khí y tế quyết định ca cấp cứu trơn tru hay gián đoạn. Ánh sáng và tiếng ồn tác động tới giấc ngủ của người bệnh lẫn sức bền của nhân viên. Mỗi quyết định thiết kế đều gắn với một tình huống lâm sàng cụ thể.
1. Phòng hồi sức cấp cứu ICU khác gì phòng bệnh thông thường?
ICU (Intensive Care Unit) là khoa theo dõi và điều trị liên tục cho người bệnh nặng. Theo Quyết định 01/2008/QĐ-BYT, khoa Hồi sức tích cực nhận người bệnh nặng từ khoa Cấp cứu. Người bệnh nặng từ các khoa lâm sàng khác cũng được chuyển tới đây. Việc chăm sóc tại đây diễn ra liên tục suốt ngày đêm.
Phòng bệnh thường chủ yếu phục vụ nghỉ ngơi và điều trị ổn định. Phòng ICU vận hành như một trạm can thiệp thu nhỏ quanh từng giường. Quanh một người bệnh có thể có máy thở, máy lọc máu, nhiều bơm tiêm và màn hình theo dõi. Bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên phải tiếp cận cùng lúc từ nhiều phía. Thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU có logic riêng, không sao chép được từ khu nội trú. Bạn có thể xem bức tranh tổng thể hơn trong bài thiết kế bệnh viện của VACONS.
1.1 ICU, khoa cấp cứu và hồi sức sau mổ khác nhau ra sao?
Ba khu này hay bị gọi chung là “hồi sức”, nhưng nhiệm vụ rất khác nhau.
- Khoa Cấp cứu tiếp nhận, phân loại và xử trí ban đầu. Người bệnh qua cơn nguy kịch sẽ được chuyển sang ICU hoặc khoa lâm sàng khác.
- Hồi sức sau mổ thuộc khoa Gây mê – Hồi sức. Khu này theo dõi người bệnh vừa phẫu thuật cho tới khi tỉnh mê ổn định.
- Khoa ICU điều trị người bệnh nặng trong nhiều ngày, có khi nhiều tuần. Người bệnh ở đây phụ thuộc nhiều vào máy móc.
Bệnh viện hạng III, IV được tổ chức khoa liên hoàn theo quy chế của Bộ Y tế. Khoa này gộp Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc. Mô hình này tiết kiệm nhân sự nhưng dễ chồng chéo luồng đi. Người thiết kế cần chia vùng rõ ngay từ bản vẽ đầu tiên.
1.2 Vì sao thiết kế quyết định chất lượng hồi sức?
Trong khoa ICU, không gian tác động trực tiếp tới kết quả điều trị. Một điều dưỡng phải đi vòng mới thấy giường bệnh sẽ chậm phát hiện bất thường. Một ổ khí y tế đặt sai vị trí làm thao tác đặt nội khí quản thêm vướng víu.
Nghiên cứu đăng trên PubMed Central ghi nhận môi trường ICU gây hại cho người bệnh. Gia đình và nhân viên y tế cũng chịu ảnh hưởng. Người nhà thường thấy không gian này đáng sợ và căng thẳng. Nhóm tác giả cho rằng thiết kế ICU hiện nay chưa theo kịp tiến bộ của công nghệ y khoa. Một khoa ICU đẹp trên bản vẽ chưa chắc đã dễ làm việc.
2. Thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU dựa trên những tiêu chuẩn nào?

Tiêu chuẩn Việt Nam là mức bắt buộc để hồ sơ được thẩm định. Hướng dẫn quốc tế là mức tham chiếu để khoa ICU vận hành tốt hơn. Một bộ hồ sơ thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU tốt thường dùng cả hai lớp này.
2.1 Những văn bản nào áp dụng tại Việt Nam?
- TCVN 4470:2012 – Bệnh viện đa khoa – Tiêu chuẩn thiết kế. Văn bản đưa ra khung chung cho quy hoạch, hành lang, kích thước thông thủy và các khoa phòng. Tiêu chuẩn dùng cho cả xây mới lẫn cải tạo.
- 52 TCN-CTYT 39:2005 – Tiêu chuẩn thiết kế khoa Cấp cứu, khoa Điều trị tích cực và Chống độc. Văn bản chia khoa thành khu sạch và khu phụ trợ. Khu sạch gồm không gian điều trị tích cực, chỗ y tá trực theo dõi và phòng thủ thuật. Phòng chức năng có chiều cao thông thủy không thấp hơn 3,0 m.
- Quyết định 01/2008/QĐ-BYT – Quy chế cấp cứu, hồi sức tích cực và chống độc. Văn bản quy định mô hình tổ chức theo hạng bệnh viện. Mô hình tổ chức quyết định quy mô và cách chia khoa trên mặt bằng.
- Quyết định 3876/QĐ-BYT ngày 14/8/2021 – Hướng dẫn thiết kế tạm thời Trung tâm hồi sức tích cực điều trị COVID-19. Văn bản mang tính tạm thời nhưng vẫn hữu ích khi tính phòng cách ly.
Một lưu ý ít người để ý: tiêu chuẩn ngành 52 TCN-CTYT 39:2005 viện dẫn TCVN 4470:1995 đã được thay thế. Khi lập hồ sơ, đội thiết kế nên đối chiếu từng chỉ tiêu với TCVN 4470:2012. Chỗ nào hai văn bản lệch nhau, hãy ghi rõ căn cứ để buổi thẩm định diễn ra nhanh hơn.
2.2 Hướng dẫn quốc tế nào đáng tham khảo?
Hiệp hội Hồi sức Hoa Kỳ (SCCM) công bố hướng dẫn thiết kế ICU năm 2012. Tài liệu đăng trên tạp chí Critical Care Medicine. Nhóm soạn thảo nhận định các văn bản pháp quy chỉ là mức tối thiểu. Mục tiêu của họ là một môi trường chữa lành tốt hơn mức tối thiểu đó.
Đầu năm 2025, SCCM công bố bản cập nhật. Theo Đại học Boston, hội đồng soạn thảo gồm 27 chuyên gia. Họ đến từ kiến trúc, kỹ thuật, lâm sàng và quản lý bệnh viện. Bản hướng dẫn đưa ra 17 khuyến nghị, chia thành năm nhóm. Các nhóm gồm bố cục khoa, thiết kế phòng, hạ tầng, kiểm soát nhiễm khuẩn và chỗ cho nhân viên. Vài khuyến nghị nổi bật:
- ICU chủ yếu dùng phòng một giường.
- Phòng bệnh nằm gần chẩn đoán hình ảnh, phòng mổ và ngân hàng máu.
- Mọi phòng bệnh có cửa sổ hoặc ánh sáng tự nhiên.
- Có chỗ nghỉ cho nhân viên và khả năng mở rộng khi quá tải.
Không phải bệnh viện nào ở Việt Nam cũng đủ diện tích để làm theo mọi khuyến nghị trên. Việc của người thiết kế là chọn điều gì giữ nguyên và điều gì linh hoạt. Dự án hướng tới chứng nhận quốc tế có thể tham khảo thêm bài thiết kế bệnh viện chuẩn quốc tế JCI/WHO.
3. Nên chọn ICU phòng đơn hay khoang mở?
Phòng đơn là xu hướng chính theo hướng dẫn quốc tế mới nhất. Với nhiều bệnh viện tư, mô hình kết hợp lại thực tế hơn vì diện tích và nhân lực. Mô hình phòng cũng là quyết định khó sửa nhất sau khi xây xong.
3.1 Khoang mở có ưu điểm gì?
Khoang mở đặt nhiều giường trong một không gian chung, ngăn bằng rèm. Điều dưỡng đứng ở trạm có thể nhìn bao quát cả khu. Chi phí xây dựng thấp và tiết kiệm diện tích hơn.
Đổi lại, tiếng ồn từ giường bên cạnh gần như không có gì ngăn cản. Mầm bệnh dễ lan qua không khí và qua tay nhân viên. Người nhà gần như không có chỗ riêng tư để trò chuyện với bác sĩ.
3.2 Vì sao phòng đơn đang thành xu hướng chính?
Bản hướng dẫn SCCM mới khuyến nghị ICU chủ yếu dùng phòng một giường. Phòng đơn giúp cách ly tốt hơn, giảm tiếng ồn và giữ phẩm giá cho người bệnh. Người nhà có thể ở lại bên giường mà không làm phiền ai.
Nhược điểm là điều dưỡng khó quan sát nhiều giường cùng lúc. Vì thế phòng đơn ICU thường dùng vách kính lớn và cửa kính trượt. Rèm hoặc kính mờ điều khiển điện giúp kéo riêng tư lại khi cần.
3.3 Mô hình kết hợp có hợp với bệnh viện tư tầm trung?
Nhiều bệnh viện tư chọn cách đi giữa. Phần lớn giường đặt trong khoang mở có vách ngăn bán cao. Một vài phòng đơn kín được dành cho người bệnh cần cách ly. Cách này giữ được tầm quan sát mà vẫn có chỗ xử lý ca lây nhiễm.
| Tiêu chí | Khoang mở | Phòng đơn vách kính | Kết hợp |
| Quan sát từ trạm điều dưỡng | Nhìn một vòng là thấy hết | Cần kính lớn và camera hỗ trợ | Tốt ở khoang, cần camera ở phòng kín |
| Kiểm soát nhiễm khuẩn | Yếu nhất | Tốt nhất | Tốt với các ca nguy cơ cao |
| Riêng tư cho người nhà | Gần như không có | Rõ ràng nhất | Có, nhưng không phải mọi giường |
| Diện tích, chi phí đầu tư | Thấp | Cao | Trung bình |
Câu hỏi nên đặt ra đầu tiên là: khoa sẽ nhận nhóm bệnh nào nhiều nhất? Bệnh viện nhận nhiều ca nhiễm khuẩn nặng nên nghiêng về phòng đơn. Bệnh viện chủ yếu hồi sức sau phẫu thuật có thể chọn mô hình kết hợp.
4. Mặt bằng ICU bố trí thế nào để điều dưỡng thấy mọi giường?
Cách bố trí dễ vận hành nhất là xếp giường quanh trạm điều dưỡng, mỗi đầu giường nằm trong tầm nhìn thẳng. Trong thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU, mặt bằng tốt còn rút ngắn quãng đường tới giường. Nó cũng tách bạch người bệnh, nhân viên, người nhà và vật tư bẩn.
4.1 Khoa ICU nên đặt ở đâu trong bệnh viện?
ICU cần gần khoa Cấp cứu, khu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và ngân hàng máu. Người bệnh nặng di chuyển càng ngắn thì rủi ro trên đường càng thấp. Nếu các khoa này nằm khác tầng, hãy bố trí thang máy chở giường riêng cho tuyến cấp cứu.
Khoa ICU không nên là lối đi xuyên tới khoa khác. Lối đi xuyên mang theo bụi, tiếng ồn và người lạ vào vùng sạch. Với bệnh viện chuyên khoa, vị trí ICU còn phụ thuộc chuyên ngành chính. Bài thiết kế bệnh viện chuyên khoa nói rõ hơn về nguyên tắc phân khu này.
4.2 Hình dạng mặt bằng nào dễ vận hành?
Có ba dạng thường gặp:
- Dạng tuyến tính: giường xếp dọc một hành lang. Dễ thi công nhưng điều dưỡng cuối dãy ở khá xa trạm.
- Dạng chữ U hoặc chữ L: giường bao quanh trạm theo hai hoặc ba cạnh. Tầm nhìn tốt hơn mà vẫn tận dụng được sàn chữ nhật.
- Dạng cụm (pod): mỗi cụm vài giường quây quanh một trạm phụ. Dạng này hợp với khoa lớn, chia thành nhiều nhóm chăm sóc.
Trong các dự án cải tạo, hình dạng thường bị khung kết cấu có sẵn quyết định. Lúc này, vị trí trạm điều dưỡng trở thành biến số quan trọng nhất.
4.3 Trạm điều dưỡng trung tâm hay trạm phân tán?
Trạm trung tâm giúp điều phối nhân lực và bàn giao ca thuận tiện. Trạm phân tán đặt điều dưỡng sát cửa phòng, thường cứ hai phòng một bàn nhỏ. Nhiều khoa ICU mới dùng cả hai: một trạm trung tâm điều phối, các bàn nhỏ để ghi chép tại chỗ.
Dù chọn cách nào, hãy kiểm tra tầm nhìn bằng chính bản vẽ mặt bằng. Đứng ở vị trí điều dưỡng, kẻ đường nhìn tới đầu từng giường bệnh. Giường nào bị cột hoặc tủ thuốc che khuất cần xoay lại hoặc bổ sung camera.
4.4 Làm sao tách luồng sạch, luồng bẩn và luồng người nhà?
Khoa ICU có ít nhất bốn dòng di chuyển:
- Người bệnh vào và ra trên giường đẩy.
- Nhân viên đi từ khu thay đồ, rửa tay vào vùng điều trị.
- Vật tư sạch đi vào, đồ bẩn và chất thải đi ra.
- Người nhà thăm bệnh theo giờ.
Đồ bẩn không nên đi ngược qua khu chuẩn bị thuốc. Người nhà nên có phòng chờ và lối vào riêng, qua bồn rửa tay trước cửa khoa. Nếu không đủ diện tích cho hành lang riêng, có thể tách theo giờ. Ví dụ, rác thải được thu gom ngoài giờ thăm bệnh.
5. Một không gian giường ICU cần có những gì?

Mỗi giường ICU cần khí y tế, điện dự phòng, chỗ thao tác quanh giường và chỗ cho người nhà. Khi thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU, nên bắt đầu từ một giường rồi nhân lên cả khoa.
5.1 Nên dùng cột treo thiết bị hay bảng đầu giường?
Cột treo thiết bị gắn từ trần, mang ổ khí, ổ điện và giá đỡ màn hình. Đầu giường được giải phóng, bác sĩ đứng phía đầu người bệnh dễ dàng. Thao tác đặt nội khí quản và hồi sinh tim phổi vì thế gọn hơn. Cột treo có thể xoay, nên thiết bị di chuyển theo vị trí người bệnh.
Bảng đầu giường gắn trên tường, chi phí thấp và lắp đặt nhanh. Phương án này hợp với dự án cải tạo có trần thấp hoặc sàn yếu. Nhược điểm là đầu giường bị cố định sát tường, khó tiếp cận từ phía sau.
Nếu ngân sách chỉ cho phép một phần, hãy ưu tiên cột treo cho giường thở máy. Những giường theo dõi nhẹ hơn có thể dùng bảng đầu giường.
5.2 Khí y tế và điện tại giường bố trí ra sao?
Mỗi giường thường có ổ oxy, khí nén và hút áp lực âm. Số lượng ổ của từng loại do hội đồng chuyên môn quyết định theo danh mục thiết bị. Đừng để nhà thầu tự ước lượng con số này.
Ổ điện nên chia màu theo nguồn: nguồn thường và nguồn dự phòng tách biệt rõ. Máy thở và bơm tiêm cần cắm vào nguồn dự phòng. Ổ điện nên đặt ở cả hai bên giường, tránh dây dẫn băng ngang lối đi.
5.3 Có cần chỗ cho người nhà ngay tại giường?
Có, kể cả khi khoa hạn chế giờ thăm. Một ghế ngồi và vị trí đứng không chắn lối thao tác là đủ cho phần lớn khoa. Với ICU nhi, chỗ cho cha mẹ cần rộng hơn vì trẻ cần người thân bên cạnh.
Mỗi giường cũng nên có tủ vật tư nhỏ và chỗ đặt máy tính ghi chép. Bồn rửa tay nên đặt gần cửa phòng. Bồn rửa đặt sai chỗ là lý do phổ biến khiến nhân viên bỏ qua bước rửa tay.
6. Hệ thống kỹ thuật nào giữ ICU vận hành an toàn suốt ngày đêm?
Bốn hệ thống giữ ICU an toàn là thông gió, khí y tế, điện dự phòng và báo gọi. Người bệnh không thấy chúng, nhưng mạng sống của họ phụ thuộc vào chúng. Trong thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU, phần cơ điện nên tính ngay từ phương án đầu tiên. Một sự cố điện hay khí y tế trong ICU có thể gây hậu quả chỉ sau vài phút.
6.1 Điều hòa, thông gió và phòng cách ly cần lưu ý gì?
Không khí trong ICU cần lọc sạch, trao đổi thường xuyên và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm ổn định. Khoa nên có ít nhất một phòng cách ly áp lực âm kèm phòng đệm. Phòng đệm giữ chênh lệch áp suất khi nhân viên ra vào.
Phòng cách ly áp lực âm cần đồng hồ hiển thị áp suất ngay ngoài cửa. Nhân viên nhìn là biết phòng có đang hoạt động đúng không. Xem thêm phần hệ thống thông khí và áp lực phòng cách ly trong bài về chuẩn JCI.
Kinh nghiệm từ giai đoạn dịch COVID-19 cho thấy nhiều khoa ICU thiếu phòng cách ly. Khi thiết kế mới, nên chừa sẵn khả năng chuyển một cụm giường sang áp âm. Chi phí chừa sẵn đường ống thấp hơn nhiều so với đục phá về sau.
6.2 Điện dự phòng cho ICU khác khu khác ở điểm nào?
ICU thuộc nhóm phụ tải ưu tiên cao nhất của bệnh viện. Máy phát dự phòng là bắt buộc, nhưng chưa đủ. Máy phát cần vài giây để khởi động. Thiết bị duy trì sự sống cần thêm bộ lưu điện để không bị ngắt quãng. Tủ điện của khoa nên đặt ngoài vùng điều trị để bảo trì không làm phiền người bệnh.
6.3 Gọi điều dưỡng, giám sát trung tâm và mạng dữ liệu cần chuẩn bị gì?
Tiêu chuẩn 52 TCN-CTYT 39:2005 yêu cầu hệ thống báo gọi có nhân viên theo dõi liên tục. Ngày nay, màn hình giám sát trung tâm gom tín hiệu từ mọi giường về trạm điều dưỡng. Báo động có thể chuyển tới thiết bị cầm tay của điều dưỡng phụ trách.
Theo Đại học Boston, các hướng dẫn cũ chưa tính tới việc chỉnh máy thở hay bơm truyền từ xa. Điều này gợi ý một việc cụ thể: hãy dự phòng hạ tầng mạng có dây và không dây dư dả. Ống chờ, ổ mạng và nguồn điện cho camera nên có sẵn ở mỗi giường.
7. Làm sao để phòng ICU bớt căng thẳng cho người bệnh và nhân viên?
Ba giải pháp chính là ánh sáng tự nhiên, giảm tiếng báo động và chỗ nghỉ riêng cho nhân viên. Người bệnh ICU thường mất phương hướng về thời gian. Ánh đèn sáng cả đêm, tiếng báo động liên tục và không gian lạ lẫm làm họ khó ngủ. Theo nhóm nghiên cứu trên PubMed Central, thiết kế tốt có thể giảm mê sảng và rối loạn giấc ngủ. Thiết kế cũng giúp người bệnh giữ nhịp ngày đêm.
7.1 Ánh sáng tự nhiên giúp gì cho người bệnh?
Cửa sổ cho người bệnh biết đang là sáng hay tối. Cảm nhận này giúp họ giữ nhịp sinh học và tỉnh táo hơn khi rút máy thở. Hướng dẫn SCCM mới khuyến nghị mọi phòng bệnh có cửa sổ hoặc ánh sáng tự nhiên.
Phòng không có cửa sổ có thể dùng đèn đổi nhiệt độ màu theo giờ. Ban ngày ánh sáng trắng mát, buổi tối chuyển sang vàng ấm và dịu. Đèn khám tại giường nên tách riêng để bác sĩ bật khi cần mà không chiếu cả phòng.
7.2 Có cách nào giảm tiếng ồn trong ICU?
Nhóm nghiên cứu trên đã tái thiết kế hai không gian giường ICU. Âm lượng báo động người bệnh nghe thấy giảm khoảng 8–11 dBA. Kết quả đến từ cả thay đổi thiết bị lẫn cách bố trí phòng. Trần hút âm và cửa kín khít giúp phòng yên tĩnh hơn. Chuyển báo động về thiết bị cầm tay của điều dưỡng cũng giảm tiếng ồn đáng kể.
Máy móc gây ồn như máy hút, máy giặt dụng cụ nên đặt xa phòng bệnh. Trạm điều dưỡng cũng nên có vách kính để tiếng trao đổi ca trực không vọng vào giường.
7.3 Vì sao nhân viên ICU cần chỗ nghỉ riêng?
Điều dưỡng ICU làm việc với cường độ cao và áp lực tinh thần lớn. Một bài tổng quan trên tạp chí Critical Care bàn về cách giữ chân điều dưỡng ICU khi thiếu nhân lực. SCCM cũng khuyến nghị bố trí phòng nghỉ cho nhân viên ngay trong khoa.
Phòng nghỉ không cần rộng nhưng nên có ánh sáng tự nhiên, chỗ ngả lưng và góc pha đồ uống. Nhân viên được nghỉ ngắn sát vùng điều trị sẽ quay lại nhanh khi có báo động. Cách làm này nằm trong xu hướng thiết kế bệnh viện hiện đại: coi nhân viên là người dùng chính của không gian.
8. Nên dùng vật liệu hoàn thiện nào cho phòng hồi sức?
Nên chọn vật liệu liền mạch, không xốp và chịu được hóa chất khử khuẩn. Vật liệu ICU bị lau bằng hóa chất nhiều lần mỗi ngày. Khi thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU, độ bền trước hóa chất quan trọng hơn vẻ đẹp ban đầu.
- Sàn: vinyl kháng khuẩn dạng cuộn, mối nối hàn nhiệt và uốn lên chân tường. Không còn khe hở cho bụi và vi khuẩn bám.
- Tường: tấm ốp kháng khuẩn hoặc sơn kháng khuẩn chịu lau chùi. Góc tường nên bo tròn và có thanh chống va ở độ cao giường đẩy.
- Trần: trần kín, hạn chế ô thăm và khe hở. Miệng gió và đèn nên chọn loại gắn kín với trần.
- Cửa: cửa kính trượt tự động cho phòng đơn, có rèm kẹp giữa hai lớp kính. Rèm vải treo ngoài rất khó vệ sinh.
- Mặt bàn, tay nắm: vật liệu đặc, không xốp, chịu được cồn và dung dịch chứa clo.
Màu sắc cũng cần cân nhắc. Tông quá trắng và lạnh làm phòng giống phòng thí nghiệm. Tông quá đậm lại khiến bác sĩ khó quan sát màu da người bệnh. Các gam trung tính ấm thường được ưa chuộng vì cân bằng cả hai yêu cầu.
Trước khi chốt vật liệu, hãy hỏi bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn dùng loại hóa chất nào. Một số loại sàn bị ố vàng nếu gặp sai dung dịch. Kiểm tra bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất sẽ tránh được rủi ro này.
9. Cải tạo khoa ICU khi bệnh viện vẫn hoạt động cần lưu ý gì?
Nhiều dự án ICU tại Việt Nam là cải tạo chứ không xây mới. Ít bệnh viện đóng cửa hoàn toàn khoa hồi sức, nên công trường nằm sát người bệnh nặng nhất. Thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU trong trường hợp này phải tính cả phương án thi công.
9.1 Chia giai đoạn thi công thế nào?
Cách phổ biến là chia khoa thành hai hoặc ba khu. Người bệnh được dồn sang một khu trong khi khu còn lại thi công. Mỗi giai đoạn cần một mặt bằng tạm, có trạm điều dưỡng và lối thoát hiểm riêng. Hội đồng chuyên môn nên duyệt bản vẽ giai đoạn như bản vẽ chính thức.
9.2 Kiểm soát bụi và vi khuẩn từ công trường ra sao?
Các bệnh viện quốc tế dùng quy trình ICRA để kiểm soát nhiễm khuẩn khi thi công. ICRA là bước đánh giá rủi ro trước mỗi hạng mục. Ở mức tối thiểu, vùng thi công cần:
- Vách ngăn kín từ sàn tới sàn trên, không chỉ tới trần giả.
- Quạt hút tạo áp lực âm, xả khí qua bộ lọc ra ngoài.
- Thảm dính bụi ở lối ra vào và lối đi riêng cho công nhân.
- Lịch thi công ồn tránh giờ nghỉ của người bệnh.
9.3 Làm gì với khí y tế và điện đang chạy?
Đường khí y tế phục vụ khu đang điều trị không được gián đoạn. Mọi lần đóng van cần báo trước, có bình khí dự phòng tại giường và người trực. Tương tự, việc đấu nối điện cần lịch cắt chi tiết và phương án chạy máy phát.
9.4 Nghiệm thu trước khi đưa người bệnh vào gồm những gì?
Trước khi bàn giao, đội thi công cần thử áp lực và độ sạch đường ống khí y tế. Lưu lượng gió và chênh áp phòng cách ly cũng được đo lại. Hệ thống báo gọi, nguồn dự phòng và chuyển đổi tự động phải chạy thử thực tế. Nên có một buổi diễn tập với điều dưỡng trước ngày nhận người bệnh. Buổi diễn tập thường phát hiện những vướng víu mà bản vẽ không thấy được.
10. Những sai lầm nào hay gặp khi thiết kế phòng ICU?
Phần lớn lỗi khi thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU không nằm ở thiết bị đắt hay rẻ. Chúng nằm ở những quyết định nhỏ bị bỏ qua lúc đầu.
- Thiết kế trước, chọn thiết bị sau. Khi máy thở, máy lọc máu được mua sau, kích thước và ổ cắm thường không khớp. Danh mục thiết bị nên có trước khi chốt mặt bằng.
- Đầu giường quá chật. Giường kê sát tường khiến bác sĩ không đứng được phía đầu người bệnh lúc cấp cứu.
- Thiếu kho. Vật tư không có chỗ cất sẽ tràn ra hành lang và chặn đường giường đẩy.
- Bồn rửa tay đặt cho có. Bồn khuất sau cửa hoặc xa lối đi thường bị bỏ qua.
- Quên người nhà. Không có phòng chờ, người nhà đứng kín hành lang và cản trở nhân viên.
- Không chừa chỗ mở rộng. Đợt dịch vừa qua cho thấy nhu cầu giường hồi sức có thể tăng rất nhanh.
Cách tránh hiệu quả nhất là dựng một phòng mẫu tỉ lệ thật trước khi thi công hàng loạt. Khi bác sĩ và điều dưỡng thao tác thử, lỗi lộ ra nhanh hơn mọi buổi họp bản vẽ.
11. VACONS đồng hành cùng các dự án y tế như thế nào?
VACONS là đơn vị thiết kế và thi công trọn gói cho công trình y tế tư nhân tại TP.HCM. Các dự án dưới đây là công trình bệnh viện tổng thể, không riêng khoa hồi sức.
11.1 Case study: Bệnh viện Hoàn Mỹ Thủ Đức và Bệnh viện Hạnh Phúc
VACONS đã thiết kế và thi công hơn 8.000 m² tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Thủ Đức và Hạnh Phúc. Chủ đầu tư của cả hai dự án là Tập đoàn Y khoa Hoàn Mỹ (HMC). Tiến độ ngắn đòi hỏi đội VACONS và ban quản lý bệnh viện phối hợp chặt chẽ suốt quá trình.
11.2 Case study: Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long
VACONS thực hiện khu cấp cứu và phòng thủ thuật tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Cửu Long. Khu cấp cứu dùng mô hình khoang mở ngăn rèm, mỗi giường có bảng đầu giường cấp oxy và hút. Phòng thủ thuật dùng sàn vinyl liền mạch uốn lên chân tường, trần kín và đèn panel gắn phẳng. Những chi tiết này cũng là nền tảng khi thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU.


11.3 VACONS làm việc với một dự án y tế ra sao?
Với công trình y tế, VACONS chú trọng bốn việc mà nhiều đơn vị dễ bỏ qua:
- Lập nhóm thiết kế đa ngành ngay từ đầu. Phía bệnh viện có bác sĩ, điều dưỡng trưởng và bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn. Phía thiết kế có kiến trúc sư, kỹ sư thiết bị y tế và kỹ sư cơ điện.
- Chốt danh mục thiết bị trước khi chốt mặt bằng. Bản vẽ đầu giường được vẽ theo đúng thiết bị bệnh viện sẽ mua.
- Dựng phòng mẫu tỉ lệ thật cho các phòng quan trọng. Đội y tế thao tác thử và góp ý trước khi thi công hàng loạt.
- Lập phương án thi công cùng lúc với thiết kế. Với dự án cải tạo, kế hoạch chia giai đoạn có ngay trong hồ sơ thiết kế.
Năng lực của VACONS được giới thiệu kỹ hơn trong bài đơn vị thiết kế bệnh viện uy tín.
12. Câu hỏi thường gặp về thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU
12.1 Mỗi giường ICU cần bao nhiêu diện tích?
Không có một con số chung cho mọi dự án. Diện tích phụ thuộc mô hình phòng đơn hay khoang mở, số thiết bị và hạng bệnh viện. Hồ sơ thiết kế đối chiếu với TCVN 4470:2012 và tiêu chuẩn ngành 52 TCN-CTYT 39:2005. Khi thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU, nên vẽ thử một giường đủ thiết bị trước khi tính cả khoa.
12.2 Phòng ICU có bắt buộc là phòng áp lực âm không?
Không. Chỉ phòng cách ly cho người bệnh lây qua đường không khí mới cần áp lực âm. Tuy vậy, mỗi khoa ICU nên có ít nhất một phòng như vậy.
12.3 Có thể cải tạo ICU mà không đóng cửa khoa?
Có thể. Khoa được chia thành nhiều khu và thi công lần lượt từng khu. Vùng thi công dùng vách ngăn kín và quạt hút áp âm để chặn bụi. Đường khí y tế và nguồn điện của khu đang điều trị được giữ nguyên trong suốt quá trình.
12.4 Cột treo thiết bị có bắt buộc không?
Không bắt buộc. Cột treo giúp thao tác cấp cứu thuận tiện nhưng chi phí cao. Bảng đầu giường vẫn dùng tốt cho giường theo dõi nhẹ hoặc dự án cải tạo trần thấp.
12.5 ICU nhi khác ICU người lớn ở điểm nào?
ICU nhi cần chỗ cho cha mẹ ở lại lâu hơn, đôi khi cả chỗ nằm qua đêm. Thiết bị nhỏ hơn nhưng đa dạng kích cỡ, nên tủ vật tư cần chia ngăn kỹ. Màu sắc và hình ảnh trên tường cũng nên thân thiện để trẻ bớt sợ.
12.6 Thiết kế khoa ICU mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc quy mô, mức độ cải tạo và tốc độ chốt danh mục thiết bị.
13. Bạn đang chuẩn bị xây mới hoặc cải tạo khoa hồi sức?
Một khoa ICU tốt bắt đầu từ những câu hỏi đúng ngay ở bản vẽ đầu tiên. Khoa nhận nhóm bệnh nào, cần bao nhiêu phòng cách ly, có cải tạo khi đang vận hành không? VACONS sẵn sàng cùng hội đồng chuyên môn của bệnh viện trả lời từng câu hỏi đó.
Đội ngũ VACONS tư vấn thiết kế phòng hồi sức cấp cứu ICU trọn quy trình. Công việc đi từ khảo sát hiện trạng, lập mặt bằng đến thi công và nghiệm thu. Tìm hiểu thêm về dịch vụ thiết kế thi công bệnh viện trọn gói hoặc liên hệ trực tiếp:
Vacons – Đơn vị thiết kế thi công bệnh viện uy tín, chuyên nghiệp
- Trụ sở chính: Số 25 đường 34, phường An Khánh, TPHCM
- Văn phòng Hà Nội: Tầng 19, Tháp 1, Capital Place, 29 Liễu Giai, phường Ngọc Hà, Hà Nội
- Hotline: (+84) 917.886.188 – (028)355.402.16
- Email: info@vacons.com.vn
- Website: https://vacons.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/vacons.architect
- LinkedIn: https://vn.linkedin.com/company/vacons-company






